Các nhóm nguy cơ cao (Khối cảm thụ)

Về lý thuyết, tất cả mọi người đều có thể bị nhiễm vi rút cúm. Tuy nhiên, nguy cơ mắc bệnh nặng, gặp biến chứng nguy hiểm và tử vong do cúm không giống nhau ở tất cả mọi người. Một số nhóm người, do đặc điểm về tuổi tác, tình trạng sinh lý hoặc bệnh lý nền, có sức đề kháng yếu hơn và được xem là “khối cảm thụ” hay nhóm nguy cơ cao.

Việc nhận diện chính xác các nhóm này là yếu tố then chốt trong chiến lược y tế công cộng, giúp hướng các biện pháp phòng ngừa – đặc biệt là tiêm vắc xin – đến đúng đối tượng cần được bảo vệ nhất.


Các nhóm nguy cơ cao hàng đầu

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam và các tổ chức y tế uy tín như WHO, CDC, đây là những nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất khi nhiễm cúm:


1. Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên)
Đây là nhóm có nguy cơ cao nhất về biến chứng nặng và tử vong do cúm.

  • Lý do: Hệ miễn dịch bị lão hóa (immunosenescence), giảm khả năng chống lại mầm bệnh và tạo miễn dịch sau tiêm vắc xin. Đồng thời, người cao tuổi thường có nhiều bệnh nền mạn tính.

  • Bằng chứng: Phần lớn ca nhập viện và tử vong do cúm mùa hàng năm trên toàn thế giới xảy ra ở nhóm này.


2. Phụ nữ mang thai và sau sinh
Mang thai làm tăng đáng kể nguy cơ mắc cúm nặng.

  • Lý do: Trong thai kỳ, hệ miễn dịch bị điều chỉnh, dung tích phổi giảm, tim mạch hoạt động nhiều hơn.

  • Bằng chứng: Phụ nữ mang thai có nguy cơ nhập viện do cúm cao hơn 2,4 lần so với người không mang thai. Cúm trong thai kỳ còn làm tăng nguy cơ sinh non, thai chết lưu, trẻ sơ sinh nhẹ cân.


3. Trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi

  • Lý do: Hệ miễn dịch của trẻ chưa phát triển hoàn thiện. Trẻ dưới 6 tháng tuổi chưa đủ tuổi tiêm vắc xin có nguy cơ cao nhất.

  • Bằng chứng: Vi rút cúm và RSV là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh nặng, nhập viện ở trẻ nhỏ. Biến chứng gồm viêm phổi, viêm tai giữa, co giật do sốt, mất nước.


4. Người có bệnh nền mạn tính

  • Lý do: Cúm có thể làm trầm trọng thêm bệnh nền, gây ra “hiệu ứng domino”.

  • Các bệnh nền chính:
    • Bệnh phổi mạn tính (hen, COPD)
    • Bệnh tim mạch (suy tim, mạch vành, tăng huyết áp)
    • Bệnh chuyển hóa (đái tháo đường)
    • Bệnh gan, thận mạn tính
    • Rối loạn thần kinh, bệnh huyết học


5. Người bị suy giảm miễn dịch

  • Lý do: Hệ miễn dịch yếu do bệnh lý (HIV/AIDS, ung thư) hoặc điều trị (hóa trị, xạ trị, thuốc ức chế miễn dịch, corticoid liều cao).

  • Hệ quả: Vi rút cúm có thể nhân lên mạnh, bệnh kéo dài và dễ biến chứng.


Kết luận

Việc xác định rõ các nhóm nguy cơ cao không nhằm gây lo ngại, mà để nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa chủ động.
Đối với các nhóm này, tiêm vắc xin cúm hàng năm là biện pháp cần thiết, không chỉ bảo vệ sức khỏe bản thân mà còn giảm nguy cơ lây lan trong cộng đồng.


Tài liệu tham khảo

  1. Quyết định số 1840/QĐ-BYT (03/06/2025). Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị cúm mùa – Bộ Y tế Việt Nam.

  2. Bài trình bày “Phòng ngừa Cúm mùa ở người cao tuổi và người có bệnh nền mạn tính”.

  3. Bài trình bày “Chiến lược tiêm phòng cúm cho trẻ em” – TS.BS. Lê Kiến Ngãi.

  4. Patel M. M., et al. (2023). Inactivated and Recombinant Influenza Vaccines. In Plotkin’s Vaccines (8th ed.).

  5. WHO (May 2022). Vaccines against influenza: WHO position paper.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *