Dự phòng đặc hiệu Bệnh cúm

Dự phòng đặc hiệu là các biện pháp can thiệp y tế trực tiếp nhắm vào vi rút cúm để ngăn ngừa nhiễm bệnh hoặc giảm mức độ nặng của bệnh. Đây là lá chắn quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng trước gánh nặng của cúm mùa. Có hai phương pháp dự phòng đặc hiệu chính: (1) Tiêm phòng vắc xin và (2) Sử dụng thuốc kháng vi rút sau phơi nhiễm.

1. Tiêm phòng vắc xin cúm – Biện pháp chủ động và hiệu quả nhất

Tiêm phòng vắc xin là biện pháp dự phòng cúm quan trọng, hiệu quả và được ưu tiên hàng đầu.

1.1. Tại sao cần tiêm phòng cúm hàng năm?

Vi rút cúm có khả năng biến đổi kháng nguyên liên tục (hiện tượng “trôi dạt kháng nguyên” – Antigenic Drift). Điều này có nghĩa là chủng vi rút cúm lưu hành mỗi năm có thể sẽ khác một chút so với năm trước. Do đó, hệ miễn dịch của một người đã từng nhiễm cúm hoặc đã tiêm vắc xin năm trước có thể không còn nhận diện hiệu quả chủng vi rút mới.

Vì lý do này, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phải liên tục giám sát sự lưu hành của các chủng vi rút cúm trên toàn cầu và đưa ra khuyến cáo cập nhật thành phần của vắc xin cúm hai lần mỗi năm (một cho Bắc bán cầu và một cho Nam bán cầu). Việc tiêm phòng cúm hàng năm giúp cơ thể tạo ra các kháng thể phù hợp với các chủng vi rút cúm được dự đoán sẽ lưu hành trong mùa cúm sắp tới, đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối ưu.

1.2. Các nhóm đối tượng được ưu tiên tiêm phòng

Theo khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hội Y học dự phòng Việt Nam, việc tiêm phòng cúm được khuyến khích cho mọi đối tượng từ 6 tháng tuổi trở lên. Tuy nhiên, việc tiêm phòng là đặc biệt quan trọng cho các nhóm có nguy cơ cao bị biến chứng nặng, bao gồm:

  • Phụ nữ mang thai: Tiêm vắc xin cúm không chỉ bảo vệ người mẹ trong suốt thai kỳ mà còn truyền kháng thể thụ động cho em bé, giúp bảo vệ trẻ trong những tháng đầu đời khi chưa đủ tuổi tiêm phòng.
  • Trẻ em: Từ 6 tháng đến 5 tuổi, vì hệ miễn dịch còn non nớt và nguy cơ biến chứng cao.
  • Người cao tuổi: Người từ 65 tuổi trở lên (một số khuyến cáo từ 60 tuổi) do hệ miễn dịch bị lão hóa (immunosenescence).
  • Người có bệnh nền mạn tính: Bất kể độ tuổi, bao gồm các bệnh lý tim mạch, bệnh phổi mạn tính (hen, COPD), bệnh thận, gan, đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa.
  • Người bị suy giảm miễn dịch: Do bệnh lý (HIV/AIDS) hoặc do thuốc (đang điều trị ung thư, dùng corticoid kéo dài).
  • Nhân viên y tế: Để bảo vệ bản thân và giảm nguy cơ lây truyền vi rút cho các bệnh nhân dễ bị tổn thương.

1.3. Thời điểm tiêm phòng tốt nhất

Tại Việt Nam, bệnh cúm lưu hành quanh năm nhưng thường có đỉnh dịch vào mùa đông-xuân. Do đó, theo cách suy luận thông thường thì thời điểm lý tưởng để tiêm phòng là trước khi mùa cúm bắt đầu, thường vào khoảng tháng 9 – tháng 10 hàng năm, để cơ thể có đủ thời gian (khoảng 2 tuần) tạo ra kháng thể bảo vệ. Tuy nhiên, trong một số nghiên cứu gần đây dựa trên số liệu giám sát 15 năm bệnh cúm tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu của đơn vị Nghiên cứu lâm sàng Đại học Tổng hợp Oxford tại Việt Nam đã phát hiện ra không có thời điểm tối ưu cho cúm mùa tại Việt Nam do bệnh lưu hành quanh năm và rất khó đoán thời điểm xảy ra đỉnh dịch.

2. Dự phòng bằng thuốc kháng vi rút sau phơi nhiễm

Đây là biện pháp sử dụng thuốc kháng vi rút trong một thời gian ngắn sau khi đã có tiếp xúc gần với người bệnh cúm được xác định, nhằm ngăn ngừa sự phát triển của bệnh.

Quan trọng: Biện pháp này KHÔNG thay thế cho việc tiêm phòng vắc xin. Nó chỉ được xem là một lựa chọn bổ sung trong một số tình huống đặc biệt.

2.1. Khi nào cần dự phòng bằng thuốc?

Theo Hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam, việc sử dụng thuốc kháng vi rút dự phòng cần được cân nhắc khi:

  • Có phơi nhiễm (tiếp xúc gần) với người bệnh cúm đã được khẳng định.
  • Thời điểm phơi nhiễm xảy ra trong vòng 2 ngày (48 giờ)gần nhất.
  • Đối tượng phơi nhiễm là người có nguy cơ cao bị biến chứng nặng và chưa được tiêm vắc xin cúm mùa đó.

2.2. Liều lượng dự phòng (Theo Quyết định 1840/QĐ-BYT)

Thuốc Cách dùng Liều dùng Lưu ý về đối tượng
Oseltamivir Uống 1 lần/ngày x 10 ngày – Trên 40kg: 75mg/ngày
– Từ 23-40kg: 60mg/ngày
– Từ 15-23kg: 45mg/ngày
– Dưới 10-15kg: 30mg/ngày
– Trẻ <12 tháng: 3mg/kg/ngày
Dùng được cho cả trẻ em và người lớn; an toàn ở phụ nữ mang thai.
Zanamivir Hít qua đường mũi/họng 10mg x 1 lần/ngày x 10 ngày
(Người lớn và trẻ em ≥ 5 tuổi)
Chỉ định cho người không có bệnh lý nặng về đường hô hấp.
Baloxavir Uống Một liều duy nhất dựa vào cân nặng (giống liều điều trị). Không dùng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.

Tài liệu tham khảo

  1. Quyết định số 1840/QĐ-BYT của Bộ Y tế Việt Nam (ngày 03/06/2025). Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị cúm mùa.(Mục IV: Dự phòng bệnh cúm mùa).
  2. World Health Organization (May 2022). Vaccines against influenza: WHO position paper.
  3. World Health Organization (2024). Clinical practice guidelines for influenza.(Mục 9: Antivirals for preventing influenza among persons with exposure).
  4. Patel M. M., et al. (2023). Inactivated and Recombinant Influenza Vaccines. In Plotkin’s Vaccines(8th ed.). (Mục: Indications for Vaccine and National Vaccination Policies).

Hội Y học dự phòng Việt Nam. Khuyến cáo Lịch tiêm chủng vắc xin cho mọi lứa tuổi ở Việt Nam.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *